Hotline: (+84) 243 9271027 (8h - 12h, 13h30 - 17h)
Thông báo

Water bath WTB

Ideal for the temperature control of ointments, emulsions, samples, plates and nutrient solutions in the laboratory, as well as warm storage and calibration in the industrial segment

Can be flexibly expanded with customized accessories.

A laboratory water bath with the highest degree of comfort Water bath WTB

The Memmert water bath for the temperature control of ointments, emulsions, samples, plates and nutrient solutions in the laboratory, as well as warm storage and calibration in the industrial segmentis available in six model sizes. The operating conceptof the wather bath WTB impresses with its intuitive and convenient menu navigation. A special highlight: with the customizable, remote view CustomView, you can always keep an eye on the important information.
  • temperature range up to +100 °C
  • 6 model sizes (7 to 51 litres volume)
  • extensive range of accessories: e.g. flat or gable cover, shaking device, circulation pump
  • state-of-the-art control technology
  • high-quality, corrosion-resistant and easily cleanable stainless steel for the working chamber and housing

Practical and robust

Perfect for everyday use in the laboratory: The high-quality stainless steel container with rounded corners is easy to clean and can be completely drained using the standard drain valve without residue left behind. The compact ergonomic design means the Memmert WTB fits on any laboratory table. Would you like to find out more about the WTB water bath? In our webinar area, you will find the recording about the product presentation.
Perfect for everyday use in the laboratory: The high-quality stainless steel container with rounded corners is easy to clean and can be completely drained using the standard drain valve without residue left behind. The compact ergonomic design means the Memmert WTB fits on any laboratory table. Would you like to find out more about the WTB water bath? In our webinar area, you will find the recording about the product presentation.

Standard units are safety-approved and bear the test marks

Model

Tiêu đề
Block 1
CDE (COCONUT OIL ACID DIETHANOLAMINE) 
 PKDE ( PALM KERNELAMIDE DEA)
Đều là chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, chủ yếu là chất tăng bọt, chất nhũ hóa và chất tăng độ nhớt.
#6aafbc

 

  1. Quy cách đóng gói: 200kg/ phuy

  2. Cải thiện tính chất làm sạch, tạo bọt

  3. Tăng khả năng làm tan các thành phần dầu

  4. Tăng độ nhớt của sản phẩm

 

Block 2
CDE (COCONUT OIL ACID DIETHANOLAMINE) PKDE ( PALM KERNELAMIDE DEA)
Là hai tên gọi khác nhau của cùng một chất, đó là Cocamidopropyl Betaine, một chất hoạt động bề mặt lưỡng tính có nguồn gốc từ dầu dừa. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như dầu gội, sữa tắm, sữa rửa mặt và các sản phẩm tẩy rửa khác. 
  • Công thức: CH3(CH2)nC(=O)N(CH2CH2OH)2  
  • Ngoại quan: Là chất lỏng màu vàng nhạt, hơi nhớt
  • Kích ứng: không gây kích ứng
  • Ứng dụng:

+ CDE (PKDE)  có tác dụng tẩy rửa, tăng bọt, tăng khả năng làm tan các thành phần dầu (tinh mùi) vào sản phẩm, tăng khả năng nhũ hóa, tăng cảm giác dễ chịu đối với da và tóc (do hóa chất cde Coconut Oil Acid Diethanolamine có nguồn gốc là dừa nên có tác dụng như chất xả).
+ Đặc biệt  CDE ( PKDE ) có khả năng làm tăng độ nhớt của sản phẩm vì vậy nó được dùng như thickener còn gọi là chất làm nền, chỉ cần một lượng nhỏ tinh hóa chất CDE cùng sự có mặt của các loại muối sẽ làm tính đặc của sản phẩm tăng lên. Do đó được dùng nhiều trong ngành hóa mỹ phẩm.

 
https://vanminh.com.vn/collections/nguyen-lieu-hoa-chat-tay-rua#Nguyên liệu và hoá chất tẩy rửa
https://vanminh.com.vn/pages/chi-nhanh#Hệ thống chi nhánh trên toàn quốc
Ghi chú: nút Chọn Model - mặc định #model - chỉ setup đường dẫn 2 nút gửi yêu cầu, tùy chọn 

 

Block 3
Những điều cần lưu ý khi sử dụng CDE (COCONUT OIL ACID DIETHANOLAMINE) PKDE ( PALM KERNELAMIDE DEA)

Khi sử dụng hóa chất CDE (Coconut Oil Acid Diethanolamine) và PKDE (Palm Kernelamide DEA), cần lưu ý một số điểm quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Cả hai chất này đều là hóa chất công nghiệp và có thể gây kích ứng da, mắt hoặc đường hô hấp nếu không sử dụng đúng cách. 
Lưu ý khi sử dụng CDE:

  • Pha loãng:

CDE cần được pha loãng với nước hoặc dung môi khác theo tỷ lệ phù hợp trước khi sử dụng. Khi pha, cần thực hiện từ từ để tránh sinh nhiệt và các rủi ro liên quan. 

  • Tránh nhiệt độ cao:

Không nên gia nhiệt CDE quá cao (trên 60°C) để tránh làm biến đổi chất hoặc gây đổi màu. 

  • An toàn cá nhân:

Khi sử dụng CDE, cần trang bị đầy đủ đồ bảo hộ cá nhân như găng tay, khẩu trang, mũ, kính mắt và quần áo bảo hộ để tránh tiếp xúc trực tiếp. 

  • Xử lý khi bị dính:

Nếu CDE dính vào da, cần cởi bỏ quần áo bị dính và rửa sạch bằng nước. Nếu dính vào mắt, cần rửa mắt ngay bằng nước sạch trong ít nhất 15 phút và liên hệ cơ sở y tế. 

  • Xử lý khi hít phải:

Nếu hít phải, cần di chuyển nạn nhân đến nơi thoáng khí và tìm kiếm sự trợ giúp y tế. Nếu nạn nhân không thể thở, cần hô hấp nhân tạo và sử dụng bình oxy nếu cần thiết. 

  • Bảo quản:

CDE cần được bảo quản trong bao bì kín, ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và các nguồn nhiệt, hóa chất khác. 
Tương thích:
CDE không tương thích với các chất oxy hóa mạnh, axit, bazơ mạnh, kim loại kiềm và các chất độc hại khác. 

  • Quý khách hàng có nhu cầu tìm hiểu về sản phẩm, xin vui lòng liên hệ tới (+84) 243 9271027 - 9271028 – 9272900 hoặc các chi nhánh của chúng tôi trên toàn quốc.

 

 

 
 

 

Block 4 
Từ khóa sản phẩmhoá chất